Công ty hợp danh là gì?

Công ty hợp danh là một hình thức tổ chức kinh doanh phổ biến bao gồm hai hoặc nhiều người cùng tham gia hoạt động kinh doanh và chia sẻ lợi nhuận và thua lỗ của doanh nghiệp. Công ty hợp danh là một lựa chọn phổ biến cho các doanh nghiệp nhỏ vì nó dễ dàng thành lập và vận hành, nó cung cấp nhiều tính linh hoạt trong quản lý, luật điều chỉnh quan hệ đối tác nhất quán trên toàn quốc và công ty hợp danh chỉ chịu một mức thuế so các tập đoàn.

Cách các đối tác cấu trúc vốn hợp danh trong doanh nghiệp nhỏ của họ sẽ ảnh hưởng đến lợi ích sở hữu của mỗi đối tác trong doanh nghiệp và có thể ảnh hưởng đến người kiểm soát quan hệ đối tác.

Công ty hợp danh Định nghĩa vốn chủ sở hữu

Vốn chủ sở hữu của công ty hợp danh là phần trăm lãi suất mà một thành viên có được trong tài sản của công ty hợp danh. Nói cách khác, vốn cổ phần hợp danh thể hiện quyền sở hữu của đối tác trong doanh nghiệp. Tổng đóng góp của tất cả các thành viên hợp danh cộng với lợi nhuận giữ lại được phản ánh trên bảng cân đối kế toán của công ty hợp danh dưới dạng vốn chủ sở hữu.

Mỗi đối tác có một tài khoản vốn riêng biệt đại diện cho vốn chủ sở hữu của đối tác đó trong quan hệ đối tác, theo AccountingTools. Quyền sở hữu của đối tác được xác lập thông qua thỏa thuận của các đối tác và không cần phải bình đẳng giữa các đối tác.

Đóng góp & Rút tiền Vốn chủ sở hữu

Một đối tác có thể đóng góp tiền, tài sản hoặc dịch vụ khác vào quan hệ đối tác. Con số này thể hiện giá trị tài khoản vốn của đối tác. Các khoản đóng góp trong tương lai của đối tác vào quan hệ đối tác sẽ làm tăng số dư tài khoản vốn của đối tác trong khi bất kỳ khoản rút tiền nào sẽ làm giảm số dư đó.

Vị thế vốn chủ sở hữu tương đối của mỗi đối tác có thể thay đổi nếu mỗi đối tác có sự đóng góp hoặc rút vốn khác nhau trong suốt thời gian hoạt động của quan hệ đối tác. Nếu việc kiểm soát hoặc chia sẻ lợi nhuận và thua lỗ bị ràng buộc với tỷ lệ vốn chủ sở hữu của mỗi đối tác, thì việc đóng góp và rút tiền không bằng nhau có thể có tác động đáng kể đến quan hệ đối tác.

Công bằng bình đẳng

Không có gì lạ khi một thành viên góp vốn có vốn chủ sở hữu không bằng nhau trong công ty hợp danh. Ví dụ, Tim, một tổng thầu, muốn chuyển nhà, nhưng anh ta không có tiền để làm điều đó và không thể xin được vốn ngân hàng. Bạn của Tim, Tessa, là một nhà môi giới bất động sản thành công, người đang tìm kiếm một khoản đầu tư tốt. Tim và Tessa đồng ý thành lập một quan hệ đối tác cổ phần.

Tessa sẽ tài trợ cho các dự án xây dựng của Tim nhưng sẽ không tham gia vào hoạt động thực tế của doanh nghiệp. Tim sẽ vận hành công việc kinh doanh và làm tổng thầu nhưng không đóng góp bất kỳ khoản tiền nào. Cả hai đồng ý rằng giá trị thị trường hợp lý của các dịch vụ mà Tim mang lại cho quan hệ đối tác là 75.000 đô la ("vốn chủ sở hữu mồ hôi"). Tessa tài trợ cho sự hợp tác với 100.000 đô la. Tim sẽ có khoảng 42% cổ phần trong quan hệ đối tác và Tessa sẽ có khoảng 58% cổ phần.

Lãi và lỗ

Lãi lỗ được phân chia giữa các thành viên theo thỏa thuận đối tác. Mặc dù việc phân bổ lãi và lỗ không nhất thiết phải bằng tỷ lệ vốn chủ sở hữu mà mỗi đối tác có trong công ty hợp danh, nhưng đó là một phương pháp phân bổ phổ biến.

Ví dụ, Michael và Janice mở một quán cà phê. Michael có 75% lợi ích vốn chủ sở hữu trong quan hệ đối tác, và Janice có 25% lãi suất. Michael và Janice đồng ý phân chia lợi nhuận và thua lỗ phù hợp với lợi ích hợp tác tương ứng của họ. Trong năm đầu tiên hoạt động, cửa hàng cà phê thu được 100.000 đô la lợi nhuận ròng. Phần lợi nhuận của Michael là 75.000 đô la, và phần của Janice là 25.000 đô la. Mọi tổn thất do liên danh phải chịu đều được tính theo cách tương tự.

Theo Startup Nation, việc phân chia lợi nhuận và thua lỗ có thể được đối xử khác nhau. Ví dụ: một đối tác có thể được phân bổ 50 phần trăm lợi nhuận và 40 phần trăm lỗ trong khi đối tác kia được phân bổ 50 phần trăm lợi nhuận và 60 phần trăm lỗ, miễn là việc phân bổ tuân thủ luật thuế. Đây có thể là một vấn đề thuế rất phức tạp và có thể cần tham khảo ý kiến ​​của luật sư hoặc kế toán.